Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhì nhằng
@nhì nhằng|-ni bien ni mal; comme ci comme ça; couci couça|= Anh có khỏe không ? Cũng nhì_nhằng |+Comment allez-vous ? Couci couça
* Từ tham khảo/words other:
-
nhí nhảnh
-
nhí nháy
-
nhì nhèo
-
nhí nhéo
-
nhi nhí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhì nhằng
* Từ tham khảo/words other:
- nhí nhảnh
- nhí nháy
- nhì nhèo
- nhí nhéo
- nhi nhí