Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhị trùng
@nhị trùng|= (hóa học) chất nhị_trùng |+dimère
* Từ tham khảo/words other:
-
nhị viện chế
-
nhích
-
nhiếc
-
nhiếc mắng
-
nhiếc móc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhị trùng
* Từ tham khảo/words other:
- nhị viện chế
- nhích
- nhiếc
- nhiếc mắng
- nhiếc móc