Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệm kì
@nhiệm kì|-durée du mandat législature (d'une assemblée législative)
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm lạnh
-
nhiệm mầu
-
nhiệm mệnh
-
nhiễm sắc
-
nhiễm sắc thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhiệm kì
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm lạnh
- nhiệm mầu
- nhiệm mệnh
- nhiễm sắc
- nhiễm sắc thể