Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiệt hạch
@nhiệt hạch|-thermonucléaire|= Năng_lượng nhiệt_hạch |+énergie thermonucléaire
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiệt hóa học
-
nhiệt học
-
nhiệt huyết
-
nhiệt kế
-
nhiệt lí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhiệt hạch
* Từ tham khảo/words other:
- nhiệt hóa học
- nhiệt học
- nhiệt huyết
- nhiệt kế
- nhiệt lí