Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhìn nhận
@nhìn nhận|-reconnaître|= Nhìn_nhận sự_thật |+reconnaître une vérié|= nhìn_nhận đứa con |+reconnaître un enfant|-estimer; apprécier|= Sự_kiện đó chưa được nhìn_nhận đúng_mức |+cet événement n'a pas encore été apprécié à sa juste valeur
* Từ tham khảo/words other:
-
nhìn nhõ
-
nhịn nhục
-
nhìn nổi
-
nhìn thấu
-
nhìn thấy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhìn nhận
* Từ tham khảo/words other:
- nhìn nhõ
- nhịn nhục
- nhìn nổi
- nhìn thấu
- nhìn thấy