Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhịp điệu
@nhịp điệu|-rythme|= Nhịp_điệu dồn_dập của cuộc_sống hiện_đại |+le rythme précipité de la vie moderme|= Nhịp điệu câu thơ |+le rythme d'un vers|= Nhịp_điệu xây_dựng |+le rythme des constructions
* Từ tham khảo/words other:
-
nhịp điệu học
-
nhịp độ
-
nhịp nhàng
-
nhíu
-
nhịu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
nhịp điệu
* Từ tham khảo/words other:
- nhịp điệu học
- nhịp độ
- nhịp nhàng
- nhíu
- nhịu