Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ác tăng
* dtừ|- bad buddhist monk
* Từ tham khảo/words other:
-
chị bảo mẫu
-
chi bên
-
chì bì
-
chí bình sinh
-
chi bộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ác tăng
* Từ tham khảo/words other:
- chị bảo mẫu
- chi bên
- chì bì
- chí bình sinh
- chi bộ