Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ẵm ngửa
- to carry a baby on its back|= trẻ còn ẵm ngửa a baby at the breast
* Từ tham khảo/words other:
-
băm nát
-
bấm ngọn
-
băm nhỏ
-
bằm nhỏ
-
băm nhuyễn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ẵm ngửa
* Từ tham khảo/words other:
- băm nát
- bấm ngọn
- băm nhỏ
- bằm nhỏ
- băm nhuyễn