Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn chia đồng đều
- share and share alike
* Từ tham khảo/words other:
-
khối kết
-
khối kết hạch
-
khối kết tập
-
khối kết tụ
-
khôi khoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn chia đồng đều
* Từ tham khảo/words other:
- khối kết
- khối kết hạch
- khối kết tập
- khối kết tụ
- khôi khoa