Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn chia đồng đều
- share and share alike
* Từ tham khảo/words other:
-
thuận sinh
-
thuận tai
-
thuận tâm
-
thuần tay
-
thuận tay
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn chia đồng đều
* Từ tham khảo/words other:
- thuận sinh
- thuận tai
- thuận tâm
- thuần tay
- thuận tay