Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn dần ăn mòn
* thngữ|- eat sth away/eat away at sth, to eat away
* Từ tham khảo/words other:
-
vệ đội
-
vế đốm
-
vẻ đỏm dáng
-
vé dự phòng
-
vẻ dữ tợn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn dần ăn mòn
* Từ tham khảo/words other:
- vệ đội
- vế đốm
- vẻ đỏm dáng
- vé dự phòng
- vẻ dữ tợn