Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn đứng
- to eat standing up|= phòng ăn hết ghế, nên chúng tôi phải ăn đứng as there are no more seats in the dining-room, we must eat standing up
* Từ tham khảo/words other:
-
bày ngổn ngang
-
bầy ngỗng
-
bầy người
-
bay nhanh hơn
-
bay nhảy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn đứng
* Từ tham khảo/words other:
- bày ngổn ngang
- bầy ngỗng
- bầy người
- bay nhanh hơn
- bay nhảy