Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bầy ngỗng
* dtừ|- gaggle
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiều mật
-
nhiều mắt
-
nhiều mặt
-
nhiều màu
-
nhiều máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bầy ngỗng
* Từ tham khảo/words other:
- nhiều mật
- nhiều mắt
- nhiều mặt
- nhiều màu
- nhiều máu