Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn như heo
- to make a pig of oneself; to eat like a horse/pig
* Từ tham khảo/words other:
-
thân giải
-
thân giao
-
thần giao
-
thần giao cách cảm
-
thân giếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn như heo
* Từ tham khảo/words other:
- thân giải
- thân giao
- thần giao
- thần giao cách cảm
- thân giếng