Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn như heo
- to make a pig of oneself; to eat like a horse/pig
* Từ tham khảo/words other:
-
đường tạm hai chiều
-
đường tạm thời
-
đường tắt
-
đường tắt chéo
-
đường tắt hóa xa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn như heo
* Từ tham khảo/words other:
- đường tạm hai chiều
- đường tạm thời
- đường tắt
- đường tắt chéo
- đường tắt hóa xa