Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn no
- to eat one's fill|= nó cố ăn no trước khi lên đường he tried to eat his fill before setting off
* Từ tham khảo/words other:
-
tủi phận
-
túi phôi
-
túi phổi
-
túi quần
-
túi quân trang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn no
* Từ tham khảo/words other:
- tủi phận
- túi phôi
- túi phổi
- túi quần
- túi quân trang