Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ẩn trỏ
- live in hiding/in seclusion
* Từ tham khảo/words other:
-
đắp thành dốc
-
đập thình thình
-
đắp thuốc
-
đắp thuốc đắp
-
đắp thuốc đắp vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ẩn trỏ
* Từ tham khảo/words other:
- đắp thành dốc
- đập thình thình
- đắp thuốc
- đắp thuốc đắp
- đắp thuốc đắp vào