Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đắp thuốc
- apply medicine, compress; poultice
* Từ tham khảo/words other:
-
lấn chiếm đất đai quyền lực
-
lăn chiêng
-
lăn chinh
-
lần chót
-
lăn cổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đắp thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- lấn chiếm đất đai quyền lực
- lăn chiêng
- lăn chinh
- lần chót
- lăn cổ