Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ăn vụng ngon miệng
- stolen kisses are sweet; stolen fruit is sweetest
* Từ tham khảo/words other:
-
trái đạo lý
-
trái đất
-
trái đất này
-
trại di cư
-
trại định cư
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ăn vụng ngon miệng
* Từ tham khảo/words other:
- trái đạo lý
- trái đất
- trái đất này
- trại di cư
- trại định cư