Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp phích
- bill; poster|= dán áp phích lên tường to stick bills/posters on a wall
* Từ tham khảo/words other:
-
nói ám chỉ
-
nói ầm cho người khác biết
-
nói ầm lên
-
nơi ẩm thấp
-
nội an
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp phích
* Từ tham khảo/words other:
- nói ám chỉ
- nói ầm cho người khác biết
- nói ầm lên
- nơi ẩm thấp
- nội an