Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp phích
- bill; poster|= dán áp phích lên tường to stick bills/posters on a wall
* Từ tham khảo/words other:
-
không được cám ơn
-
không được cần đến
-
không được cấp
-
không được cấp cho
-
không được cấp giấy chứng nhận văn bằng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp phích
* Từ tham khảo/words other:
- không được cám ơn
- không được cần đến
- không được cấp
- không được cấp cho
- không được cấp giấy chứng nhận văn bằng