Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp suất cho phép
- allowable pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
biến trở
-
biên tu
-
biến tướng
-
biến tượng
-
biên ủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp suất cho phép
* Từ tham khảo/words other:
- biến trở
- biên tu
- biến tướng
- biến tượng
- biên ủy