Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp suất cho phép
- allowable pressure
* Từ tham khảo/words other:
-
màng tai
-
mang tai họa
-
mang tai mang tiếng
-
mang tai tiếng
-
màng tang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp suất cho phép
* Từ tham khảo/words other:
- màng tai
- mang tai họa
- mang tai mang tiếng
- mang tai tiếng
- màng tang