Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
áp xe
- abscess|= áp xe nướu răng abscess on the gums; gumboil|= vết thương đã bị áp xe the wound has abscessed
áp xe
* dtừ|- abscess
* Từ tham khảo/words other:
-
cuộc chè chén say sưa
-
cuộc chè chén say sưa ồn ào
-
cuộc chè chén vô độ
-
cuộc chiến
-
cuộc chiến đấu gay go
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
áp xe
* Từ tham khảo/words other:
- cuộc chè chén say sưa
- cuộc chè chén say sưa ồn ào
- cuộc chè chén vô độ
- cuộc chiến
- cuộc chiến đấu gay go