Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
apôcrômatic
* dtừ|- apochromatism|* ttừ|- apochromatic
* Từ tham khảo/words other:
-
thư thư
-
thủ thuật
-
thủ thuật cắt bỏ dạ con
-
thủ thuật cắt bỏ lách
-
thủ thuật cắt bỏ ruột thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
apôcrômatic
* Từ tham khảo/words other:
- thư thư
- thủ thuật
- thủ thuật cắt bỏ dạ con
- thủ thuật cắt bỏ lách
- thủ thuật cắt bỏ ruột thừa