Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
axit trung bình
- moderate acid
* Từ tham khảo/words other:
-
lẹm
-
lèm bèm
-
lẻm bẻm lèm bèm
-
lẹm cằm
-
lem lém
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
axit trung bình
* Từ tham khảo/words other:
- lẹm
- lèm bèm
- lẻm bẻm lèm bèm
- lẹm cằm
- lem lém