Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bà bán táo
* dtừ|- apple-woman
* Từ tham khảo/words other:
-
cắm vòi
-
cam vũ
-
cầm vũ khí
-
cầm vũ khí chiến đấu
-
cằm vuông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bà bán táo
* Từ tham khảo/words other:
- cắm vòi
- cam vũ
- cầm vũ khí
- cầm vũ khí chiến đấu
- cằm vuông