Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cam vũ
- beneficient rain; reasonable rain, timely rain (after long drought)
* Từ tham khảo/words other:
-
bắt phải báo cáo mọi khoản thu phí
-
bắt phải báo cáo sổ sách
-
bắt phải câm
-
bắt phải chịu
-
bắt phải chịu đựng mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cam vũ
* Từ tham khảo/words other:
- bắt phải báo cáo mọi khoản thu phí
- bắt phải báo cáo sổ sách
- bắt phải câm
- bắt phải chịu
- bắt phải chịu đựng mình