Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cam vũ
- beneficient rain; reasonable rain, timely rain (after long drought)
* Từ tham khảo/words other:
-
nút cẳng cừu
-
nút chai
-
nút chặt
-
nút chỉnh
-
nút chuông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cam vũ
* Từ tham khảo/words other:
- nút cẳng cừu
- nút chai
- nút chặt
- nút chỉnh
- nút chuông