Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bá chiếm
- infringe, usurp
* Từ tham khảo/words other:
-
chí tình
-
chỉ tố
-
chỉ tổ
-
chỉ tơ
-
chỉ tơ mềm dùng làm sạch các kẽ răng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bá chiếm
* Từ tham khảo/words other:
- chí tình
- chỉ tố
- chỉ tổ
- chỉ tơ
- chỉ tơ mềm dùng làm sạch các kẽ răng