Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bãi công ngồi
* dtừ|- stay-down strike
* Từ tham khảo/words other:
-
vảy bắc
-
vay bắc cầu
-
vấy bẩn
-
vây bắt
-
vây bè kéo cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bãi công ngồi
* Từ tham khảo/words other:
- vảy bắc
- vay bắc cầu
- vấy bẩn
- vây bắt
- vây bè kéo cánh