Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bái kiến
* dtừ|- call on, visit, make/pay a visit|- như bái yết
* Từ tham khảo/words other:
-
miễn sao
-
miến sợi
-
miền sơn cước
-
miền sông ranh
-
miễn tạp dịch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bái kiến
* Từ tham khảo/words other:
- miễn sao
- miến sợi
- miền sơn cước
- miền sông ranh
- miễn tạp dịch