Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bãi nuôi sò
* dtừ|- oyster-bank
* Từ tham khảo/words other:
-
cầu thang cuốn
-
cầu thang sau
-
cầu thang tự động
-
cầu thang xoắn ốc
-
cấu thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bãi nuôi sò
* Từ tham khảo/words other:
- cầu thang cuốn
- cầu thang sau
- cầu thang tự động
- cầu thang xoắn ốc
- cấu thành