Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bái vật
- fetish, idol
* Từ tham khảo/words other:
-
khích động
-
khích động mạnh
-
khích động phong trào chống đối
-
khích động quá độ
-
khích động quần chúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bái vật
* Từ tham khảo/words other:
- khích động
- khích động mạnh
- khích động phong trào chống đối
- khích động quá độ
- khích động quần chúng