Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bám lấy
- soil (with one's fingers), thumb; seize, lay hold (of), grasp, cling (to)
* Từ tham khảo/words other:
-
trạm điều động
-
trạm điều khiển xe tải thương
-
trạm đổ bộ
-
trăm đô la
-
trạm đo mưa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bám lấy
* Từ tham khảo/words other:
- trạm điều động
- trạm điều khiển xe tải thương
- trạm đổ bộ
- trăm đô la
- trạm đo mưa