Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạn đi đường
- fellow-passenger; fellow-traveller
* Từ tham khảo/words other:
-
tác dụng địa lôi
-
tác dụng đòn bẩy
-
tác dụng giảm lùi
-
tác dụng gián tiếp
-
tác dụng gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạn đi đường
* Từ tham khảo/words other:
- tác dụng địa lôi
- tác dụng đòn bẩy
- tác dụng giảm lùi
- tác dụng gián tiếp
- tác dụng gió