Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bản phác hoạ
* dtừ|- draught, adumbration|- sketch
* Từ tham khảo/words other:
-
nói chắc lại
-
nói chặn họng
-
nồi chân không
-
nói chặn trước
-
nói chẳng mục đích gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bản phác hoạ
* Từ tham khảo/words other:
- nói chắc lại
- nói chặn họng
- nồi chân không
- nói chặn trước
- nói chẳng mục đích gì