Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bán thanh lý
- stock-taking sale; clearance sale
* Từ tham khảo/words other:
-
loại mận lớn
-
loại máu
-
loài máu lạnh
-
loài mèo
-
loại một
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bán thanh lý
* Từ tham khảo/words other:
- loại mận lớn
- loại máu
- loài máu lạnh
- loài mèo
- loại một