Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bằng amiăng
* ttừ|- asbestine
* Từ tham khảo/words other:
-
nếp gấp hay chun ở quần áo
-
nếp gấp lên
-
nếp lòi
-
nếp lồi
-
nếp lõm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bằng amiăng
* Từ tham khảo/words other:
- nếp gấp hay chun ở quần áo
- nếp gấp lên
- nếp lòi
- nếp lồi
- nếp lõm