Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bằng đất sét
* ttừ|- fictile
* Từ tham khảo/words other:
-
tĩnh khí
-
tính khí học
-
tinh khiết
-
tỉnh khô
-
tính khó hiểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bằng đất sét
* Từ tham khảo/words other:
- tĩnh khí
- tính khí học
- tinh khiết
- tỉnh khô
- tính khó hiểu