Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tĩnh khí
* dtừ|- stratosphere
* Từ tham khảo/words other:
-
lưỡi gà
-
lưới giăng
-
lưỡi gươm
-
lưỡi hái
-
lưới kéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tĩnh khí
* Từ tham khảo/words other:
- lưỡi gà
- lưới giăng
- lưỡi gươm
- lưỡi hái
- lưới kéo