Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
lưỡi hái
- (của thần chết) fatal shears
* Từ tham khảo/words other:
-
thâm cứu
-
thậm đa
-
thậm đại
-
thảm đạm
-
thấm đẫm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
lưỡi hái
* Từ tham khảo/words other:
- thâm cứu
- thậm đa
- thậm đại
- thảm đạm
- thấm đẫm