Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thâm cứu
- investigate thoroughly
* Từ tham khảo/words other:
-
léng phéng
-
leng teng
-
léng téng
-
lẻng xẻng
-
lệnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thâm cứu
* Từ tham khảo/words other:
- léng phéng
- leng teng
- léng téng
- lẻng xẻng
- lệnh