Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh xe đệm
* dtừ|- idler, idle wheel
* Từ tham khảo/words other:
-
hoạnh nghịch
-
hoành nho
-
hoạnh phát
-
hoành phi
-
hoành sơn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh xe đệm
* Từ tham khảo/words other:
- hoạnh nghịch
- hoành nho
- hoạnh phát
- hoành phi
- hoành sơn