Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bánh xe đệm
* dtừ|- idler, idle wheel
* Từ tham khảo/words other:
-
phần sáu hình tròn
-
phần sảy ra
-
phản sinh
-
phân sinh
-
phân số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bánh xe đệm
* Từ tham khảo/words other:
- phần sáu hình tròn
- phần sảy ra
- phản sinh
- phân sinh
- phân số