Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
báo cho biết
* dtừ|- intimation; * đtừ advertise, signify|* ngđtừ|- advise, warn, apprise, annunciate|* thngữ|- to let somebody know, to put up
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật vẽ nhiều màu
-
thuật vẽ sáp màu
-
thuật vẽ xếp nếp
-
thuật vi phẫu
-
thuật viết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
báo cho biết
* Từ tham khảo/words other:
- thuật vẽ nhiều màu
- thuật vẽ sáp màu
- thuật vẽ xếp nếp
- thuật vi phẫu
- thuật viết