Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
báo cho biết
* dtừ|- intimation; * đtừ advertise, signify|* ngđtừ|- advise, warn, apprise, annunciate|* thngữ|- to let somebody know, to put up
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi có thể phát triển
-
nói có vẻ đáng tin cậy
-
nói có vẻ ngay thẳng
-
nổi cộm
-
nồi cơm điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
báo cho biết
* Từ tham khảo/words other:
- nơi có thể phát triển
- nói có vẻ đáng tin cậy
- nói có vẻ ngay thẳng
- nổi cộm
- nồi cơm điện