Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bào đệ
* dtừ|- younger brother
* Từ tham khảo/words other:
-
tảng đất cày lên
-
tầng đất mặt
-
tầng đệm
-
tăng đệm
-
tạng dị ứng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bào đệ
* Từ tham khảo/words other:
- tảng đất cày lên
- tầng đất mặt
- tầng đệm
- tăng đệm
- tạng dị ứng