Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạo liệt
* ttừ|- violent; furious
* Từ tham khảo/words other:
-
như nghìn cân treo sợi tóc
-
như ngói lợp nhà
-
như ngồi phải gai
-
như ngồi trên đống lửa
-
như ngủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạo liệt
* Từ tham khảo/words other:
- như nghìn cân treo sợi tóc
- như ngói lợp nhà
- như ngồi phải gai
- như ngồi trên đống lửa
- như ngủ