Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
bạo liệt
* ttừ|- violent; furious
* Từ tham khảo/words other:
-
thỏa thuận đình chiến
-
thoả thuận miệng
-
thỏa thuận mua bán
-
thỏa thuận trước mà miễn
-
thỏa thuận trước mà tránh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
bạo liệt
* Từ tham khảo/words other:
- thỏa thuận đình chiến
- thoả thuận miệng
- thỏa thuận mua bán
- thỏa thuận trước mà miễn
- thỏa thuận trước mà tránh